Bản dịch của từ 誓书 trong tiếng Việt

誓书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓书 (Danh từ)

shì shū
01

Thòng ước, văn tự tuyên thệ; văn bản cam kết/khế ước mang tính ràng buộc (Hán Việt: = thệ, = thư)

1.即盟约。

Ví dụ
02

Bản thề, giấy cam kết bằng lời thề (tức “誓券” — văn tự dùng để tuyên thệ hoặc cam đoan)

2.即誓券。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓书

shì

shū

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书铁券
誓令
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép