Bản dịch của từ 誓令 trong tiếng Việt

誓令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓令 (Danh từ)

shì lìng
01

Lời thề và mệnh lệnh (tuyên thệ kết hợp ra lệnh); có sắc thái trang trọng, bắt buộc

誓约和命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓令

shì

lìng

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
令上
令丙
令主
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép