Bản dịch của từ 誓众 trong tiếng Việt

誓众

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓众 (Động từ)

shì zhòng
01

Thề (trước đám đông) để cảnh tỉnh hoặc động viên mọi người; tuyên thệ, cáo thị/khai thị tập thể (nhất là kiểu nghi thức như誓师)

誓师﹐告戒众人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓众

shì

zhòng

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
众万
众下
众世
众中
众书
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép