Bản dịch của từ 誓俭草 trong tiếng Việt

誓俭草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓俭草 (Danh từ)

shì jián cǎo
01

Tên một thứ cỏ do Nguyên Thế Tổ Hốt Tất Liệt đặt (tên thực vật lịch sử, danh pháp cổ)

元世祖忽必烈定的草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓俭草

shì

jiǎn

cǎo

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
俭不中礼
俭乏
俭以养廉
俭以养德
俭克
草上霜
草上飞
草丛
草人
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép