Bản dịch của từ 誓刃 trong tiếng Việt

誓刃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓刃 (Danh từ)

shì rèn
01

Thanh kiếm thề: một thanh kiếm để thề, tượng trưng cho lời thề và sự quyết tâm (có thể hiểu là lưỡi kiếm thề)

即誓剑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓刃

shì

rèn

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
刃具
刃器
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép