Bản dịch của từ 誓剑 trong tiếng Việt

誓剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓剑 (Danh từ)

shì jiàn
01

Kiếm ở phía trên; bảo kiếm đặt ở chỗ cao (cách diễn đạt văn ngôn, cổ phong)

2.上方宝剑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chống kiếm thề; trước kiếm mà tuyên thệ (hành động dùng kiếm làm chứng để thề)

1.对着剑发誓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓剑

shì

jiàn

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
剑仙
剑侠
剑化
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép