Bản dịch của từ 誓同生死 trong tiếng Việt

誓同生死

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓同生死 (Tính từ)

shì tóng shēng sǐ
01

Thề sống chết cùng nhau; gắn bó mật thiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓同生死

shì

tóng

shēng

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
同一
同一律
同一性
同三品
同上
生一
生三
生上起下
生不逢场
死不悔改
死不改悔
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép