Bản dịch của từ 誓山盟海 trong tiếng Việt

誓山盟海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓山盟海 (Tính từ)

shì shān méng hǎi
01

Thề non hẹn biển; lời thề nguyện mãi mãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓山盟海

shì

shān

méng

hǎi

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép