Bản dịch của từ 誓师 trong tiếng Việt
誓师
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
誓师 (Động từ)
【shì shī】
01
Tuyên thệ trước khi xuất quân; thệ sư
军队出征前,统帅向将士宣示作战意义,表示坚决的战斗意志也泛指群众集会庄严地表示完成某项重要任务的决心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓师
shì
誓
shī
师
Các từ liên quan
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
- Các biến thể:
- 䤱, 𣂯, 𣂶
- Hình thái radical:
- ⿱,折,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜵
㔺
檡
㹝
呩
恃
鈰
䜻
䁺
𠀍
餙
弒
諜
䜒
䛁
訮
謪
詢
譺
誟
䜀
䛋
謙
䛉
翢
髩
墒
瘓
蜬
瘩
粿
榰
䲯
摼
頙
厮
发誓
誓言
宣誓
盟誓
誓约
誓死
誓词
作誓
立誓
起誓
