Bản dịch của từ 誓戒 trong tiếng Việt
誓戒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
誓戒 (Danh từ)
【shì jiè】
01
Lời răn dạy, cảnh cáo để ràng buộc/giữ phép (lời huấn thiện mang tính ràng buộc)
2.约束训戒的言辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời răn dạy, giáo huấn mang tính ràng buộc (lời thề hoặc lời cảnh cáo để ngăn chặn hành vi)
1.约束训戒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓戒
shì
誓
jiè
戒
Các từ liên quan
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
- Các biến thể:
- 䤱, 𣂯, 𣂶
- Hình thái radical:
- ⿱,折,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜵
㔺
檡
㹝
呩
恃
鈰
䜻
䁺
𠀍
餙
弒
諜
䜒
䛁
訮
謪
詢
譺
誟
䜀
䛋
謙
䛉
翢
髩
墒
瘓
蜬
瘩
粿
榰
䲯
摼
頙
厮
发誓
誓言
宣誓
盟誓
誓约
誓死
誓词
作誓
立誓
起誓
