Bản dịch của từ 誓日指天 trong tiếng Việt

誓日指天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓日指天 (Tính từ)

shì rì zhǐ tiān
01

Thề nguyền với trời; hứa hẹn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓日指天

shì

zhǐ

tiān

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
天一
天一阁
天丁
天上人间
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép