Bản dịch của từ 誓死不渝 trong tiếng Việt

誓死不渝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓死不渝 (Tính từ)

shì sǐ bù yú
01

Thề chết không đổi lòng; kiên định không thay đổi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓死不渝

shì

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
死不悔改
死不改悔
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
渝巴
渝平
渝歌
渝泸
渝涅
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép