Bản dịch của từ 誓社 trong tiếng Việt
誓社
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
誓社 (Động từ)
【shì shè】
01
Tuyên thệ với cộng đồng: trước khi cúng cộng đồng (tế tế đất đai hoặc thần cộng đồng), dạy và tuyên thệ với mọi người về sự hình thành, tổ chức, kỷ luật săn bắn hoặc chiến đấu; nghĩa là dạy cách chiến đấu và kỹ thuật săn bắn trong quá trình hiến tế cộng đồng.
誓众于社。谓田猎祭社之前教习战阵之法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓社
shì
誓
shè
社
Các từ liên quan
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
社主
社事
社交
社交才能
社人
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
- Các biến thể:
- 䤱, 𣂯, 𣂶
- Hình thái radical:
- ⿱,折,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜵
㔺
檡
㹝
呩
恃
鈰
䜻
䁺
𠀍
餙
弒
諜
䜒
䛁
訮
謪
詢
譺
誟
䜀
䛋
謙
䛉
翢
髩
墒
瘓
蜬
瘩
粿
榰
䲯
摼
頙
厮
发誓
誓言
宣誓
盟誓
誓约
誓死
誓词
作誓
立誓
起誓
