Bản dịch của từ 誓禁 trong tiếng Việt

誓禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓禁 (Danh từ)

shì jìn
01

Lời thề cùng mệnh lệnh cấm; sự tuyên thệ và lệnh cấm (kết hợp ý nghĩa: = thề, = cấm)

誓命和禁令。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓禁

shì

jìn

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép