Bản dịch của từ 誓证 trong tiếng Việt

誓证

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓证 (Động từ)

shì zhèng
01

Thề làm chứng; tuyên thệ để chứng minh (ví dụ: người làm chứng phát lời thề)

发誓作证。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓证

shì

zhèng

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
证业
证书
证人
证仙
证件
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép