Bản dịch của từ 誓诰 trong tiếng Việt

誓诰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓诰 (Danh từ)

shì gào
01

Tên gọi tổng hợp của hai loại văn bản cổ: “” và “” (trong sách Thượng Thư), tức là các lời thề, dụ cáo, sắc chỉ cổ; thường dùng trong bối cảnh văn viết/hán văn lịch sử

誓和诰的并称。《尚书》中誓有《甘誓》﹑《泰誓》﹐诰有《汤诰》﹑《召诰》等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓诰

shì

gào

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
诰书
诰令
诰券
诰勑
诰告
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép