Bản dịch của từ 誓骨 trong tiếng Việt

誓骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓骨 (Danh từ)

shì gǔ
01

Lễ thề bằng xương (hình thức kết giao hay lập giao ước rất quyết tâm); chỉ việc lập giao ước, thề ước nghiêm túc

《淮南子.齐俗训》﹕“故胡人弹骨﹐越人契臂﹐中国歃血也。所由各异﹐其于信一也。”高诱注﹕“胡人之盟约﹐置酒人头骨中﹐饮以相诅。”后以“誓骨”指订立盟约﹐表示决心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓骨

shì

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép