Bản dịch của từ 誕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

dàn
01

Xem chữ “” (đản) để nhớ nghĩa: sinh con, ra đời (như ngày sinh nhật)

见“诞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誕
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
唌, 訑, 诞, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,言,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép