Bản dịch của từ 誖 trong tiếng Việt
誖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
誖 (Tính từ)
【bèi】
01
Cứng đầu, trái ngược, đi ngược lại (như từ “悖” cũng có nghĩa là trái ngược, bội nghĩa).
同“悖”。违背;乖谬。《説文•言部》:“諄,亂也。悖,誖或从心。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lẫn lộn, mê muội, như người mụ mị không rõ ràng.
惛惑;糊涂。《廣雅•釋詁三》:“諄,癡也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
- Các biến thể:
- 悖, 𠐲, 𢨋, 𧪶
- Hình thái radical:
- ⿰,言,孛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丨丶乚乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棓
偝
苝
蓓
䰽
䡶
焙
蛽
孛
䟺
昁
㸢
㩧
艊
㼎
搏
踣
䍨
䑈
㔜
袯
鮊
㹀
鵓
䜀
讗
詛
詭
䛠
誄
讛
䜐
譨
訩
䜡
譼
馜
漞
鲚
豩
鉿
蔆
摻
劃
圖
箬
燁
䨒
