ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
誙
Bảng phân tích âm vị 誙
Kēng
Chắc chắn
(拱形)绝对
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chắc chắn!
当然!
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép