Bản dịch của từ 誚 trong tiếng Việt
誚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
誚 (Động từ)
【qiào】
01
Xem chữ “诮” (khiêu) nghĩa là chê trách, mắng mỏ, chế giễu (giúp nhớ: 'khiêu' như khiêu khích, chỉ trích)
见“诮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 诮, 譙
- Hình thái radical:
- ⿰,言,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃝
礉
躈
嘺
㴥
僺
噭
偢
俏
箾
壳
㪣
讃
譆
譡
譯
謁
詰
䜍
䛧
警
訹
讀
諌
䗀
䙌
䍴
臺
𠄝
漁
鬦
滬
㕢
䋩
𠒫
蔰
