Bản dịch của từ 誛 trong tiếng Việt
誛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
誛 (Động từ)
【qīn】
01
Thì thầm nhỏ nhẹ như bí mật trong tai nhau (giống như 'thầm thì' trong tiếng Việt)
私语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng lời nói để xâm phạm, làm tổn thương người khác (như lời nói gây tổn thương)
以言语相侵犯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
