Bản dịch của từ 誛 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

qīn
01

Thì thầm nhỏ nhẹ như bí mật trong tai nhau (giống như 'thầm thì' trong tiếng Việt)

私语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng lời nói để xâm phạm, làm tổn thương người khác (như lời nói gây tổn thương)

以言语相侵犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誛
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿰,言,𠬶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép