Bản dịch của từ 誟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xiào
01

Giống như chữ '', nghĩa là gọi to, hô lớn (như tiếng gọi trong làng, dễ nhớ vì 'tiếu' nghe như tiếng gọi vang vọng).

同“詨”,呼叫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誟
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép