Bản dịch của từ 誡 trong tiếng Việt
誡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
誡 (Danh từ)
【jiè】
01
Cảnh báo, khuyên nhắc để người khác đề phòng (như lời 'giới' thiệu cảnh báo)
警告,勸人警惕:告~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bản văn thông báo, lời tuyên cáo chính thức
文告。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một thể loại văn bản hành chính, như 'giới chỉ' (mệnh lệnh văn bản)
文體名:~敕。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 戒, 䛺, 诫, 𧪖
- Hình thái radical:
- ⿰,言,戒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吤
藉
骱
嶰
㠹
鶡
解
犗
衸
鎅
䲸
玠
讎
䛴
訐
誛
䛁
譲
詓
論
䛃
詪
讃
譟
𠅾
踀
𠎢
憀
䅡
罴
䣟
瘒
䊑
㢓
𠘇
瘈
