Bản dịch của từ 誣 trong tiếng Việt
誣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
誣 (Động từ)
【wū】
01
Lừa dối, gian trá (như kẻ lừa đảo làm người ta tin theo)
欺騙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vu cáo, bịa đặt chuyện không có thật để hại người (giống như 'vu khống')
無中生有,捏造事實害人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xóa bỏ, phủ nhận (như tẩy xoá dấu vết)
抹殺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bị oan, chịu thiệt thòi không công bằng (như bị tra tấn oan)
冤屈
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【VU】
- Các biến thể:
- 誈, 诬, 𧨆, 𧨈, 𧩄
- Hình thái radical:
- ⿰,言,巫
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扝
鴮
鎢
钨
窏
箼
呜
鄔
惡
鰞
诬
釫
諒
訷
謹
謺
譑
諔
䜗
謻
訑
䛽
詯
譌
骲
撱
潆
磈
䐣
慚
㟺
赚
滳
奪
䜹
蔕
