Bản dịch của từ 誦 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

sòng
01

Xem chữ '' (đọc thuộc lòng, tụng niệm) để dễ nhớ; 'tống' như trong 'tống thơ' (đọc thơ lên tiếng)

见“诵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誦
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép