Bản dịch của từ 誨 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

huì
01

Xem chữ “” (dạy dỗ, khuyên bảo)

见“诲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

誨
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
诲, 𠲯
Hình thái radical:
⿰,言,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép