Bản dịch của từ 誯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chàng
01

Cùng nghĩa với '' (hát), dễ nhớ như 'chàng hát vang'

同“唱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誯
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép