Bản dịch của từ 誰 trong tiếng Việt

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuí

ㄕㄨㄟˊshuithanh sắc

Shéi

ㄕㄟˊsheithanh sắc

(Đại từ)

shuí
01

Mọi người, tất cả mọi người.

每個人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để hỏi về sự vật, tương đương với 'cái gì' hoặc 'ở đâu'.

表示疑問。指事物,相當於「什麼」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người nào đó – dùng để gọi chung.

某人——用以泛稱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người nào đó hoặc những người nào đó (ai).

哪個人或哪些人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Xem thêm âm đọc 'thùy' (shéi) để hiểu rõ hơn.

另見shéi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(Hình thanh. Chữ từ và bộ (chim) làm thanh. Chữ kim văn mô phỏng hình chim đang hót.) ① Nghĩa cơ bản: người nào. ② Cái gì.

(形聲。從言,隹(zhuī)聲。金文字形,象鳥在叫。①基本義:什麼人。《左傳·隱公元年》:「其誰曰不然?」②什麼。《說文》:「何也。」)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

誰
Bính âm:
【shuí】【ㄕㄨㄟˊ】【THUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép