Bản dịch của từ 課 trong tiếng Việt
課

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
課 (Động từ)
(Hình thanh) Gốc nghĩa là kiểm tra, xét duyệt (như kiểm tra bài, kiểm tra năng lực).
(形聲。從言,果聲。本義:考覈)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thúc giục, thúc đẩy hoàn thành công việc được giao (như thúc giục người làm việc).
督促完成指定的工作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dạy và học theo nội dung và số lượng quy định (như dạy học, học bài).
按規定的內容和分量講授或學習
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiểm tra, xét nghiệm theo tiêu chuẩn nhất định (như kiểm tra bài thi, kiểm tra công việc).
同本義(根據一定的標準驗覈)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thu thuế hoặc phân công lao động (như thu thuế, phân công lao dịch).
徵收賦稅;差派勞役
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dùng để bói toán, dự đoán (như rút quẻ, bói).
占卜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
課 (Danh từ)
Thời gian học một tiết hoặc một buổi học (như lên lớp, học một tiết).
教學時間。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần nội dung của một môn học được dạy trong một khoảng thời gian nhất định (thường không quá một giờ).
∶教學課程的一部分;特指某一科目在單位授課時間(通常不超過一小時)完成的內容。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuế, khoản thuế phải nộp (như thuế quốc gia, thuế muối).
稅款,稅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị hành chính cấp dưới của bộ, cục trong chính phủ Nhật Bản.
日本政府各部司、局以下的一級行政單位。
Đơn vị hành chính trong cơ quan hoặc trường học, cũng gọi là khoa (như phòng tổng vụ, phòng đặc biệt).
機關學校等行政上的單位(也叫科)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Môn học, bộ môn trong chương trình học (như môn học bắt buộc, môn chuyên ngành).
教學科目。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 课
- Hình thái radical:
- ⿰,言,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
