Bản dịch của từ 誳 trong tiếng Việt
誳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | N/A | N/A | N/A |
誳 (Động từ)
【qū】
01
Giống chữ “诎” (khu), nghĩa là co lại hoặc uốn cong; ví dụ như câu “~寸而伸尺” nghĩa là co ngón tay lại mà duỗi cây thước ra (hình ảnh dễ nhớ: co lại như chữ “khu” để rồi duỗi ra).
同“诎”:“~寸而伸尺。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
