Bản dịch của từ 誳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống chữ “” (khu), nghĩa là co lại hoặc uốn cong; ví dụ như câu “~寸而伸尺” nghĩa là co ngón tay lại mà duỗi cây thước ra (hình ảnh dễ nhớ: co lại như chữ “khu” để rồi duỗi ra).

同“诎”:“~寸而伸尺。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誳
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
倔, 詘, 𧬲
Hình thái radical:
⿰,言,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép