Bản dịch của từ 誶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

suì
01

Xem chữ “” (lời nói xấu, chửi rủa) để nhớ dễ hơn; thường dùng khi nói đến việc phê phán gay gắt hoặc tra hỏi.

见“谇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誶
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【SUÌ】
Các biến thể:
譢, 谇
Hình thái radical:
⿰,言,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép