Bản dịch của từ 誷 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Động từ)

wǎng
01

Lừa dối, đánh lừa (như câu “dùng lời hoa mỹ để lừa gạt người trên” dễ nhớ vì “lừa” và “lừa gạt” gần nghĩa)

欺骗:“饰虚功执空文以~主上。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誷
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
罔, 𧦘, 𧧜
Hình thái radical:
⿰,言,罔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép