Bản dịch của từ 誸 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xián
01

Cấp bách, gấp rút (như khi làm việc phải nhanh như 'hiển' hiện)

急迫:“谋稽乎~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kiên định, chính trực (tính cách vững vàng, không lay chuyển)

坚正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

誸
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿰,言,弦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚一乚丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép