Bản dịch của từ 誻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~~〕nói nhiều, như kiểu người ngốc nói lảm nhảm, lời lẽ lộn xộn không giống ai, ồn ào như nước sôi (dễ nhớ: thác như thác nước, lời nói tuôn trào không ngừng).

〔~~〕话多,如“故愚者之言,芴然而粗,啧然而不类,~~然而沸。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói bậy, nói linh tinh không có căn cứ (giống như lời thác loạn, lời nói không thật).

妄语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誻
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Các biến thể:
𠴲, 𧪟
Hình thái radical:
⿰,言,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép