Bản dịch của từ 誻誻 trong tiếng Việt

誻誻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

誻誻 (Tính từ)

tà tà
01

Nói nhiều; lời lắm, hay nói dai nói dài (mô tả dáng vẻ nói năng)

多言貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誻誻

誻
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Các biến thể:
𠴲, 𧪟
Hình thái radical:
⿰,言,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép