Bản dịch của từ 誼 trong tiếng Việt
誼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
誼 (Danh từ)
【yì】
01
Xem chữ “谊” (tình bạn thân thiết, nghĩa tình keo sơn)
见“谊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【誼】
- Các biến thể:
- 義, 竩, 谊, 𧧼, 𧨏
- Hình thái radical:
- ⿰,言,宜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衪
㲼
藙
鷊
秇
枻
䴬
坄
骮
玴
亿
殹
諎
諮
警
譳
謗
譙
讟
䛝
詮
謞
謺
諊
尵
蝚
獞
㣅
澗
罸
鞏
䨗
鬧
緘
蝥
𠐊
