Bản dịch của từ 誽 trong tiếng Việt
誽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
誽 (Động từ)
【nì】
01
Dua; như 'a dua; dua nịnh'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 𧦀, 䛔
- Hình thái radical:
- ⿰言兒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秜
匿
㥾
䘽
嫟
睨
愵
抐
䵒
胒
䁥
惄
秅
挐
䏧
䫱
镎
嗱
蒘
鎿
拿
㧱
搻
䛔
詽
䜊
譛
言
訛
䛗
䛋
諮
訍
䛥
誔
讔
㬼
㘤
䐯
澳
鲤
㻲
箲
獘
磂
噚
暲
憘
