Bản dịch của từ 誾 trong tiếng Việt
誾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
誾 (Tính từ)
【yín】
01
〔~~〕① Nói chuyện hay tranh luận một cách chính trực và hòa nhã, như câu “与上大夫言,~~如也。” ② (Hương thơm) đậm đà, nồng nàn như “芳酷烈之~~。”
〔~~〕①说话或争辩时正直而和蔼的样子,如“与上大夫言,~~如也。”②(香气)浓烈,如“芳酷烈之~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói chuyện hòa nhã, thẳng thắn như lời ru êm ái, dễ nghe (như tiếng ngân vang trong lòng).
和悦而正直地争辩。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Ngân.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 訔, 訚, 𨶡
- Hình thái radical:
- ⿵,門,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡨
吟
峾
滛
斦
嚚
璌
圻
垠
訚
䴛
殥
詑
謎
譹
誚
講
詜
謭
䜎
䜔
䛕
䜢
䛇
褯
㵙
駚
潤
韏
䅷
縄
䔝
寮
嶔
劈
餋
