Bản dịch của từ 誾誾于于 trong tiếng Việt
誾誾于于
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
誾誾于于 (Cụm từ)
【yín yín yú yú】
01
Diện mạo vui vẻ, hài lòng tự tại (tâm trạng hòa nhã, an hòa và thích thú)
和乐自得貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誾誾于于
yín
誾
yín
于
Các từ liên quan
誾侃
誾誾
誾誾侃侃
誾誾恻恻
誾誾秩秩
于乎哀哉
于于
于今
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 訔, 訚, 𨶡
- Hình thái radical:
- ⿵,門,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡨
吟
峾
滛
斦
嚚
璌
圻
垠
訚
䴛
殥
詑
謎
譹
誚
講
詜
謭
䜎
䜔
䛕
䜢
䛇
褯
㵙
駚
潤
韏
䅷
縄
䔝
寮
嶔
劈
餋
