Bản dịch của từ 誾誾侃侃 trong tiếng Việt

誾誾侃侃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

誾誾侃侃 (Tính từ)

yín yín kán kǎn
01

(viết) nói kính trọng, nói nhẹ nhàng; mô tả ai đó nói chuyện nhẹ nhàng và khiêm tốn (xem "誾达衎莎").

见“誾誾衎衎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誾誾侃侃

yín

yín

Các từ liên quan

誾侃
誾誾
誾誾于于
誾誾恻恻
誾誾秩秩
侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
誾
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
訔, 訚, 𨶡
Hình thái radical:
⿵,門,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép