Bản dịch của từ 誾誾秩秩 trong tiếng Việt
誾誾秩秩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
誾誾秩秩 (Tính từ)
【yín yín zhì zhì】
01
Có rất nhiều tài năng; dân số thịnh vượng (mô tả rất nhiều tài năng hoặc đủ người)
人才众多貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誾誾秩秩
yín
誾
yín
秩
Các từ liên quan
誾侃
誾誾
誾誾于于
誾誾侃侃
誾誾恻恻
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 訔, 訚, 𨶡
- Hình thái radical:
- ⿵,門,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡨
吟
峾
滛
斦
嚚
璌
圻
垠
訚
䴛
殥
詑
謎
譹
誚
講
詜
謭
䜎
䜔
䛕
䜢
䛇
褯
㵙
駚
潤
韏
䅷
縄
䔝
寮
嶔
劈
餋
