Bản dịch của từ 諀 trong tiếng Việt
諀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
諀 (Động từ)
【pǐ】
01
Phỉ báng, nói xấu người khác (như lời đồn thổi không tốt)
诽谤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỶ】
- Các biến thể:
- 吡, 𧨬
- Hình thái radical:
- ⿰,言,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丨乚一一丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤏
䏘
痞
䰦
嚭
嶏
擗
㱟
悂
疋
庀
㨽
陂
椑
䎱
碑
悲
桮
䥯
𠕩
棓
盃
揹
鵯
謂
訽
䛥
䛫
諑
訣
謍
䜚
謇
䜢
諭
訟
翪
嶢
壿
躹
薘
懊
𠏲
艔
熼
蕸
槷
鋊
