Bản dịch của từ 諄 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhūn
01

Xem chữ “” (chân thành, kiên nhẫn như lời ru của mẹ)

见“谆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

諄
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
啍, 忳, 純, 谆, 𧩽, 𧭫, 𧭺, 𡃥, 噋
Hình thái radical:
⿰,言,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép