Bản dịch của từ 諅 trong tiếng Việt
諅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
諅 (Động từ)
【jì】
01
Cùng nghĩa với chữ “忌” (kỵ, tránh né điều không may)
同“忌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ý chí, tâm nguyện, lòng mong muốn (giúp nhớ: '志' như 'chí' trong tiếng Việt)
志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
- Các biến thể:
- 忌, 𧥽, 𧬔, 𧬗, 𧬊
- Hình thái radical:
- ⿱,其,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丿丶丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紒
䮺
濟
裚
㡭
鲫
葪
塈
彐
懻
鰿
済
讥
畸
刉
韲
䪢
圾
癪
稽
鞿
苙
𠔐
幾
謹
譼
諫
譪
謖
認
詢
諉
謲
譕
誁
䛳
㱴
諓
窱
熠
㵦
𠐀
䰣
髯
獟
鴈
谾
磊
