Bản dịch của từ 諏 trong tiếng Việt
諏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | N/A | N/A | N/A |
諏 (Động từ)
【zōu】
01
Tham khảo, hỏi ý kiến (như khi cần 'zâu' ý kiến bạn bè trước khi quyết định)
见“诹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zōu】【ㄗㄡ】【ZÂU】
- Các biến thể:
- 诹, 𧩞, 𧩻, 謅
- Hình thái radical:
- ⿰,言,取
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丨丨一一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齱
菆
鯫
齺
鄒
棷
鄹
黀
诹
掫
鲰
郰
譻
譓
誚
訡
診
詻
詠
諒
詞
䜀
諸
諾
䫀
澘
觬
鳹
蕅
魶
調
穀
瞓
䠋
麃
艐
