Bản dịch của từ 諐咎 trong tiếng Việt

諐咎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

諐咎 (Danh từ)

qiān jiù
01

過錯, lỗi; cớ trách (cổ/giản thể ít dùng)

过错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 諐咎

qiān

jiù

Các từ liên quan

諐佚
諐囚
諐失
諐尤
諐度
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
諐
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱侃言
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一ノ丨フ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép