ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
諐耗
Bảng phân tích âm vị 諐
Qiān
Tổn hao; hao hụt (lượng, giá trị do dùng dần, hư hỏng hoặc tiêu hao)
损耗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qiān
諐
hào
耗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép