Bản dịch của từ 諐鄙 trong tiếng Việt

諐鄙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

諐鄙 (Danh từ)

qiān bǐ
01

Những hành vi, việc làm hèn hạ, đê tiện và xấu xa (tội ác hoặc hành động trái đạo đức)

卑鄙罪恶之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 諐鄙

qiān

Các từ liên quan

諐佚
諐咎
諐囚
諐失
諐尤
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
諐
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱侃言
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一ノ丨フ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép