Bản dịch của từ 諒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

liàng
01

Xem '' - tha thứ, thông cảm (như lời nhắc nhớ để dễ liên tưởng)

见“谅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

諒
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỜNG】
Các biến thể:
谅, 諒
Hình thái radical:
⿰,言,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép